N3Danh từ
含む
ふくむ
Nghĩa
- 1.bao gồm
- 2.chứa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to include, to contain
- Tiếng Việt
- bao gồm, chứa
- 日本語
- 含む
- 한국어
- 포함하다, 포함하다
- 中文
- 包含, 含有
- Bahasa Indonesia
- termasuk, mengandung
- ภาษาไทย
- รวมถึง, บรรจุ
- Español
- incluir, contener
- Français
- inclure, contenu
- Deutsch
- einschließen, enthalten
- Português
- incluir, conter
Kanji được dùng
Câu ví dụ
古い書類も含むことから、国際組織との関連が疑われる。
Vì cũng bao gồm cả tài liệu cũ, nên bị nghi ngờ có liên quan đến tổ chức quốc tế.
海の水は高い濃度の塩を含む
Nước biển chứa một nồng độ muối cao.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.