N1Danh từ
吐息
といき
Nghĩa
- 1.thở dài
- 2.thở dài
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sigh, long breath
- Tiếng Việt
- thở dài, thở dài
- 日本語
- 吐息, ため息
- 한국어
- 한숨, 긴 숨
- 中文
- 叹息, 长呼吸
- Bahasa Indonesia
- desahan
- ภาษาไทย
- ถอนใจ
- Español
- suspiro
- Français
- soupir
- Deutsch
- Seufzer
- Português
- suspiro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.