Từ vựng
N1Danh từ

嘆息

たんそく

Nghĩa

  • 1.thở dài (của nỗi buồn, thất vọng, v.v.)
  • 2.đau thương
  • 3.than thở

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sigh (of grief, disappointment, etc.), grieving, lamenting
Tiếng Việt
thở dài (của nỗi buồn, thất vọng, v.v.), đau thương, than thở
日本語
嘆息, ため息
한국어
탄식, 한숨
中文
叹息(悲伤,失望等), 悲哀, 哀叹
Bahasa Indonesia
desahogo
ภาษาไทย
ถอนหายใจ
Español
suspiro
Français
soupir
Deutsch
Seufzen
Português
suspiro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.