Từ vựng
N1Danh từ

吐露

とろ

Nghĩa

  • 1.bày tỏ ý kiến
  • 2.nói ra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
expressing one's mind, speaking out
Tiếng Việt
bày tỏ ý kiến, nói ra
日本語
吐露, 心情を語る
한국어
털어놓다, 말하다
中文
表达心声, 说出
Bahasa Indonesia
membuka pikiran
ภาษาไทย
แสดงความคิด
Español
expresar lo que se piensa
Français
exprimer son esprit
Deutsch
seine Meinung äußern
Português
expressar-se

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.