bệ, bàn, đài
On'yomi (音読み)
- ダイ
- タイ
Kun'yomi (訓読み)
- うてな
- だい.
Về kanji này
Kanji 「台」 có nghĩa chính là 'bệ', 'mâm', 'bàn' hoặc 'nền'. Nó thường được dùng như một danh từ, ví dụ như trong từ '台風' (たいふう) có nghĩa là bão, '台所' (だいどころ) có nghĩa là nhà bếp, và '車台' (しゃだい) có nghĩa là khung xe. Ngoài ra, kanji này còn có thể đứng một mình và mang nghĩa là 'mặt bàn' hay 'đế'. Nên lưu ý rằng trong nhiều cụm từ, 「台」 biểu thị các thành phần vật lý, thường liên quan đến các đồ vật đứng hoặc được đặt lên. Với nhiều cách sử dụng, 「台」 là một kanji rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
新しい台を買いました。
Tôi đã mua một cái giá mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- platform, pedestal, stand, table
- Tiếng Việt
- bệ, bàn, đài
- 日本語
- 台, だい, うてな
- 한국어
- 플랫폼, 받침대, 받침대, 테이블
- 中文
- 平台, 基座, 支架, 桌子
- id
- platform, penyangga, meja
- th
- แท่น, ฐาน, ขาตั้ง, โต๊ะ
- es
- plataforma, pedestal, soporte, mesa
- fr
- plateforme, socle, support, table
- de
- Plattform, Sockel, Stand, Tisch
- pt
- plataforma, pedestal, suporte, mesa
Từ ghép phổ biến
- 車台vehicle chassis
- 台風typhoon
- 台所kitchen
- 時台time period
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.