Từ vựng
N4Danh từ

台風

たいふう

Nghĩa

  • 1.bão

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
typhoon
Tiếng Việt
bão
日本語
台風(たいふう)
한국어
태풍
中文
台风
Bahasa Indonesia
topan
ภาษาไทย
ไต้ฝุ่น
Español
tifón
Français
typhon
Deutsch
Taifun
Português
tufão

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 今日は台風が来ています。

    Hôm nay, một cơn bão đang đến.

  • 私は台風の日を楽しみました。

    Tôi đã thưởng thức ngày bão.

  • 今日、台風が過ぎた後、各地で被害が報告されている。

    Hôm nay, sau khi bão đi qua, đã có báo cáo thiệt hại tại nhiều nơi.

  • 近年は特に台風が多いです

    Gần đây, có rất nhiều bão.

  • うん、見たよ。台風が来るらしいね。

    Ừ, tôi đã xem. Có bão đang đến.

  • 台風のために、早めに行こう。

    Hãy đi sớm vì bão.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.