mỹ phẩm, trang điểm
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- よそお.う
Về kanji này
Kanji 「粧」chủ yếu liên quan đến mỹ phẩm và trang điểm. Đây là một kanji thường được dùng trong danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến liên quan đến nó là 化粧品 (けしょうひん) có nghĩa là 'mỹ phẩm', 化粧 (けしょう) nghĩa là 'trang điểm', và 化粧室 (けしょうしつ) có nghĩa là 'phòng trang điểm' hoặc 'phòng vệ sinh có gương'. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể thấy nó xuất hiện nhiều trong các sản phẩm làm đẹp hay trong các cuộc hội thoại liên quan đến trang điểm hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女は美しく粧いを施した。
Cô ấy trang điểm rất đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cosmetics, makeup
- Tiếng Việt
- mỹ phẩm, trang điểm
- 日本語
- 化粧, 化粧品
- 한국어
- 화장품, 메이크업
- 中文
- 化妆品, 妆容
- id
- kosmetik, makeup
- th
- เครื่องสำอาง, แต่งหน้า
- es
- cosméticos, maquillaje
- fr
- cosmétiques, maquillage
- de
- Kosmetik, Make-up
- pt
- cosméticos, maquiagem
Từ ghép phổ biến
- 化粧品cosmetics, makeup products
- 化粧makeup, cosmetics
- 化粧室powder room, restroom
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.