N1Danh từ
告別
こくべつ
Nghĩa
- 1.tạm biệt
- 2.lời chia tay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- farewell, leave-taking
- Tiếng Việt
- tạm biệt, lời chia tay
- 日本語
- 告別, 別れ
- 한국어
- 고별, 작별
- 中文
- 告别, 离别
- Bahasa Indonesia
- perpisahan
- ภาษาไทย
- คำอำลา
- Español
- despedida
- Français
- adieu
- Deutsch
- Abschied
- Português
- despedida
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.