Từ vựng
N4Động từ nhóm 2

別れる

わかれる

Nghĩa

  • 1.chia tay
  • 2.tách ra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to separate, to part
Tiếng Việt
chia tay, tách ra
日本語
別れる
한국어
이별하다
中文
分开
Bahasa Indonesia
memisahkan
ภาษาไทย
แยกออก
Español
separar
Français
séparer
Deutsch
trennen
Português
separar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.