N3Danh từ
個別
こべつ
Nghĩa
- 1.cá biệt
- 2.riêng biệt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- individual, separate
- Tiếng Việt
- cá biệt, riêng biệt
- 日本語
- 個別
- 한국어
- 개별, 별도
- 中文
- 个体, 单独
- Bahasa Indonesia
- individu, terpisah
- ภาษาไทย
- แยกกัน, บุคคล
- Español
- individual, separado
- Français
- individuel, séparé
- Deutsch
- individuell, einzeln
- Português
- individual, separado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.