khác, tách biệt, khác nhau
On'yomi (音読み)
- ベツ
- ブツ
Kun'yomi (訓読み)
- わか.れる
- わけ.る
Về kanji này
Kanji 「別」 có nghĩa chính là "khác", "tách biệt" hoặc "khác nhau". Kanji này thường được sử dụng như một động từ và danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 別れる (わかれる), có nghĩa là "chia tay"; 別の (べつの), nghĩa là "khác" hay "một cái khác"; và 特別 (とくべつ), có nghĩa là "đặc biệt". Một từ nữa là 別々 (べつべつ), có nghĩa là "từng cái một" hoặc "riêng rẽ". Lưu ý rằng 「別」có thể chỉ ra sự khác biệt hoặc phân chia giữa các sự vật hoặc sự việc, và có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
別の道を選びました。
Tôi đã chọn một con đường khác.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- different, separate, another
- Tiếng Việt
- khác, tách biệt, khác nhau
- 日本語
- 別, 異なる, 分かれる
- 한국어
- 다른
- 中文
- 不同
- id
- berbeda
- th
- แตกต่าง
- es
- diferente
- fr
- différent
- de
- anders
- pt
- diferente
Từ ghép phổ biến
- 別れるto separate, to part
- 別のanother, different
- 特別special, extra
- 別々separately, individually
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.