Từ vựng
N4Danh từ

別々

べつべつ

Nghĩa

  • 1.từng cái một
  • 2.riêng lẻ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
separately, individually
Tiếng Việt
từng cái một, riêng lẻ
日本語
別々
한국어
개별적으로
中文
单独
Bahasa Indonesia
secara terpisah
ภาษาไทย
แยกกัน
Español
separadamente
Français
séparément
Deutsch
einzeln
Português
separadamente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.