Từ vựng
N1Danh từ

匿流

トクリュウ

Nghĩa

  • 1.nhóm tạm thời

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ad hoc group formed to commit crimes
Tiếng Việt
nhóm tạm thời
日本語
匿流
한국어
불법 범죄를 하는 그룹
中文
隐藏团体
Bahasa Indonesia
kelompok ad hoc
ภาษาไทย
กลุ่มเฉพาะกิจ
Español
grupo ad hoc
Français
groupe ad hoc
Deutsch
Ad-hoc-Gruppe
Português
grupo ad hoc

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.