ẩn, trú
On'yomi (音読み)
- トク
Kun'yomi (訓読み)
- かくま.う
Về kanji này
Kanji 「匿」 có nghĩa chính là trốn, ẩn nấp hoặc che chở. Nó thường được dùng như một động từ qua cách đọc かくまう, có nghĩa là che giấu ai đó, ví dụ như một người lẩn trốn. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 匿名 (とくめい), nghĩa là ẩn danh, thường dùng để chỉ thông tin không rõ tên tuổi; 隠匿 (いんとく), nghĩa là che giấu, thường được dùng trong bối cảnh liên quan đến tội phạm; và 秘匿 (ひとく), nghĩa là giấu kín. Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, ý nghĩa của nó thường gắn liền với sự che giấu một cách bí mật.
Câu ví dụ
彼は匿ってくれる友人を必要とした。
Anh ấy cần một người bạn để ẩn náu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hide, shelter, shield
- Tiếng Việt
- ẩn, trú
- 日本語
- 隠す
- 한국어
- 숨기다
- 中文
- 隐藏
- id
- menyembunyikan
- th
- ซ่อน
- es
- ocultar
- fr
- cacher
- de
- verstecken
- pt
- ocultar
Từ ghép phổ biến
- 匿名anonymity, using an assumed name
- 隠匿concealment (esp. of wrongdoings or criminals), sheltering, harboring
- 秘匿hiding, concealment
- 匿うto shelter (e.g. a fugitive), to harbour, to harbor
- 蔵匿concealment, shelter, harboring
- 竄匿diving under cover and hiding
- 匿流ad hoc group formed to commit crimes
- 隠匿者hider, person in hiding
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.