Từ vựng
N4Danh từ

町名

ちょうめい

Nghĩa

  • 1.tên thị trấn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
town name
Tiếng Việt
tên thị trấn
日本語
町名
한국어
도시 이름
中文
城镇名称
Bahasa Indonesia
nama kota
ภาษาไทย
ชื่อเมือง
Español
nombre de la ciudad
Français
nom de la ville
Deutsch
Stadtname
Português
nome da cidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.