N1Danh từ
功績
こうせき
Nghĩa
- 1.thành tựu
- 2.công đức
- 3.dịch vụ nổi bật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- achievement, meritorious deed, distinguished service
- Tiếng Việt
- thành tựu, công đức, dịch vụ nổi bật
- 日本語
- 功績, 功労, 功績
- 한국어
- 공적, 공로, 업적
- 中文
- 功绩, 杰出贡献, 突出服务
- Bahasa Indonesia
- prestasi
- ภาษาไทย
- คุณงามความดี
- Español
- mérito
- Français
- mérite
- Deutsch
- Verdienst
- Português
- mérito
Kanji được dùng
Câu ví dụ
その近くには剛の功績が見える。
Bạn có thể nhìn thấy thành tích của Gou gần đó.
彼の功績は後に彰される。
Các thành tựu của anh ấy sẽ được công nhận sau này.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.