N1Danh từ
断罪
だんざい
Nghĩa
- 1.phán quyết
- 2.kết án
- 3.lên án
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- judgment (of a crime), conviction, condemnation
- Tiếng Việt
- phán quyết, kết án, lên án
- 日本語
- 断罪
- 한국어
- 단죄
- 中文
- 判决
- Bahasa Indonesia
- putusan (kejahatan), vonis, hukuman
- ภาษาไทย
- คำ Urgents (ของอาชญากรรม), การตัดสินโทษ, การสาปแช่ง
- Español
- juicio (de un crimen), condena, condenación
- Français
- jugement (d'un crime), condamnation, damnation
- Deutsch
- Urteil (eines Verbrechens), Verurteilung, Verdammung
- Português
- julgamento (de crime), condenação, pena
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.