Từ vựng
N1Danh từ

向上

こうじょう

Nghĩa

  • 1.sự nâng cao
  • 2.cải thiện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
elevation, rise, improvement
Tiếng Việt
sự nâng cao, cải thiện
日本語
向上
한국어
향상
中文
向上
Bahasa Indonesia
ketinggian, peningkatan
ภาษาไทย
ความสูง, การปรับปรุง
Español
elevación, aumento
Français
élévation, amélioration
Deutsch
Höhenerhöhung, Verbesserung
Português
elevação, melhoria

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • オリアの社長、伊藤氏は、この合併によって、オリアはグローバル市場での地位を一層向上させることを期待していると述べた。

    Chủ tịch của Olia, ông Ito, cho biết ông kỳ vọng rằng việc sáp nhập này sẽ nâng cao vị thế của Olia trên thị trường toàn cầu.

  • 患者の生活の質を大幅に向上させることができたと報告された。

    Người ta báo cáo rằng chất lượng cuộc sống của bệnh nhân đã được cải thiện đáng kể.

  • 特にコミュニケーション能力の向上が強調されている。

    Khả năng giao tiếp đang được nhấn mạnh.

  • これによって、精神的および肉体的な健康を促進し、効率が向上することが期待される。

    Điều này được kỳ vọng sẽ thúc đẩy sức khỏe tinh thần và thể chất, đồng thời nâng cao hiệu quả.

  • AIが教師の役割を補完することで、教育の質が向上するかもしれません。

    AI có thể nâng cao chất lượng giáo dục bằng cách bổ sung vai trò của giáo viên.

  • AIが診断をサポートすることで、医療の精度が向上する可能性があります。

    AI hỗ trợ chẩn đoán có thể cải thiện độ chính xác của chăm sóc y tế.

  • 透明性の向上と、第三者によるレビューの強化が考えられます。

    Cải thiện tính minh bạch và tăng cường đánh giá của bên thứ ba là những biện pháp có thể thực hiện.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.