N1Danh từ
匠気
しょうき
Nghĩa
- 1.giả bộ
- 2.khao khát ấn tượng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- affectation, desire to be impressive
- Tiếng Việt
- giả bộ, khao khát ấn tượng
- 日本語
- 気取り, 印象を持ちたがる気持ち
- 한국어
- 허세, 인상을 주고자 하는 욕망
- 中文
- 做作, 想要给人留下深刻印象的欲望
- Bahasa Indonesia
- afeksi, keinginan untuk mengesankan
- ภาษาไทย
- การแสร้งทำ, ความปรารถนาที่จะให้ความประทับใจ
- Español
- afectación, deseo de impresionar
- Français
- affection, désir d'impressionner
- Deutsch
- Affektion, Beeindruckungswunsch
- Português
- afetação, desejo de impressionar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.