Từ vựng
N1Danh từ

勘気

かんき

Nghĩa

  • 1.không thích
  • 2.không hưởng
  • 3.tước đoạt quyền thừa kế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
disfavor, disfavour, disinheritance
Tiếng Việt
không thích, không hưởng, tước đoạt quyền thừa kế
日本語
不快, 不利, 相続権剥奪
한국어
불리, 상속권 박탈 장
中文
不利, 剥夺, 不承认
Bahasa Indonesia
penolakan
ภาษาไทย
การถูกทอดทิ้ง
Español
desfavor
Français
déshéritage
Deutsch
Ungnade
Português
desfavor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.