Từ vựng
N3Danh từ

勇気

ゆうき

Nghĩa

  • 1.dũng khí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
courage
Tiếng Việt
dũng khí
日本語
勇気
한국어
용기
中文
勇气
Bahasa Indonesia
keberanian
ภาษาไทย
ความกล้า
Español
valor
Français
courage
Deutsch
Mut
Português
coragem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.