N1Danh từ
具陳
ぐちん
Nghĩa
- 1.báo cáo chi tiết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- report in detail, formal statement
- Tiếng Việt
- báo cáo chi tiết
- 日本語
- 具陳, 正式声明
- 한국어
- 상세 보고, 공식 성명
- 中文
- 具陈, 详细报告
- Bahasa Indonesia
- laporan rinci, pernyataan resmi
- ภาษาไทย
- รายงานโดยละเอียด, แถลงการณ์อย่างเป็นทางการ
- Español
- informe detallado, declaración formal
- Français
- rapport détaillé, déclaration formelle
- Deutsch
- detaillierter Bericht, formelle Erklärung
- Português
- relato detalhado, declaração formal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.