N1Danh từ
匹婦
ひっぷ
Nghĩa
- 1.người phụ nữ thô lỗ
- 2.phụ nữ nông thôn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- coarse woman, country woman
- Tiếng Việt
- người phụ nữ thô lỗ, phụ nữ nông thôn
- 日本語
- 匹婦, 粗暴な女性
- 한국어
- 조잡한 여자, 시골 여자
- 中文
- 匹妇, 粗鄙的女人, 乡村女孩
- Bahasa Indonesia
- wanita kasar
- ภาษาไทย
- ผู้หญิงหยาบ
- Español
- mujer rústica
- Français
- femme grossière
- Deutsch
- grob Frau
- Português
- mulher rústica
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.