N3Danh từ
婦人
ふじん
Nghĩa
- 1.phụ nữ
- 2.bà
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- woman, lady
- Tiếng Việt
- phụ nữ, bà
- 日本語
- 女性
- 한국어
- 여성
- 中文
- 女人
- Bahasa Indonesia
- wanita
- ภาษาไทย
- ผู้หญิง
- Español
- mujer
- Français
- femme
- Deutsch
- Frau
- Português
- mulher
Kanji được dùng
Câu ví dụ
そして、婦人たちは島で生活を送っていました。
Và, những người phụ nữ đã sống trên đảo.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.