Từ vựng
N1Danh từ

一匹

いっぴき

Nghĩa

  • 1.một (động vật nhỏ)
  • 2.cuộn vải hai tan

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
one (small animal), two-tan bolt of cloth
Tiếng Việt
một (động vật nhỏ), cuộn vải hai tan
日本語
一匹, 二反
한국어
한 마리, 두 조각
中文
一只(小动物), 两棵布料
Bahasa Indonesia
satu (hewan kecil)
ภาษาไทย
หนึ่ง (สัตว์เล็ก)
Español
uno (animal pequeño)
Français
un (petit animal)
Deutsch
ein (kleines Tier)
Português
um (animal pequeno)

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 一匹の動物を解剖する。

    Giải phẫu một con vật.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.