cân bằng
On'yomi (音読み)
- ヒツ
Kun'yomi (訓読み)
- ひき
Về kanji này
Kanji 「匹」 có nghĩa chính là "con", dùng để đếm các loại động vật nhỏ. Nó thường được dùng như một danh từ. Một số từ ghép nổi bật như 一匹 (いっぴき) có nghĩa là "một con (động vật nhỏ)"; 数匹 (すうひき) nghĩa là "vài con (động vật nhỏ)"; và 匹敵 (ひってき) có nghĩa là "để so sánh" hoặc "để đối đầu". Ở đây, 「匹」 thể hiện sự kết nối với động vật, rất hữu ích khi nói về thú cưng hoặc động vật trong tự nhiên. Lưu ý rằng trong bối cảnh khác, 「匹」 không dùng để đếm người hay các vật lớn hơn.
Câu ví dụ
彼は犬を一匹飼っている。
Anh ấy nuôi một con chó.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- equal, head, counter for small animals, roll of cloth
- Tiếng Việt
- cân bằng
- 日本語
- 匹
- 한국어
- 마리
- 中文
- 匹
- id
- sama, kepala
- th
- เท่ากัน, หัว
- es
- igual, cabeza
- fr
- égal, tête
- de
- gleich, Kopf
- pt
- igual, cabeça
Từ ghép phổ biến
- 匹敵to be a match for, to rival, to equal
- 一匹one (small animal), two-tan bolt of cloth
- 数匹several animals
- 馬匹horses
- 匹夫man of humble position, commoner, ordinary man
- 匹婦coarse woman, country woman
- 匹儔equal, match
- 匹偶pair, couple (husband and wife), friend
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.