Từ vựng
N1Danh từ

匹敵

ひってき

Nghĩa

  • 1.đối đầu
  • 2.cạnh tranh
  • 3.bằng nhau

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to be a match for, to rival, to equal
Tiếng Việt
đối đầu, cạnh tranh, bằng nhau
日本語
匹敵する, 競う
한국어
필적하다, 경쟁하다
中文
匹敌, 对抗, 等同
Bahasa Indonesia
setara
ภาษาไทย
เท่ากัน
Español
igualar
Français
égaler
Deutsch
entsprechen
Português
igualar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.