N3Danh từ
主婦
しゅふ
Nghĩa
- 1.nội trợ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- housewife
- Tiếng Việt
- nội trợ
- 日本語
- 家事をする女性
- 한국어
- 주부
- 中文
- 家庭主妇
- Bahasa Indonesia
- ibu rumah tangga
- ภาษาไทย
- แม่บ้าน
- Español
- ama de casa
- Français
- femme au foyer
- Deutsch
- Hausfrau
- Português
- dona de casa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.