N1Danh từ
数匹
すうひき
Nghĩa
- 1.một vài động vật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- several animals
- Tiếng Việt
- một vài động vật
- 日本語
- 数匹, 数頭
- 한국어
- 몇 마리
- 中文
- 几只动物
- Bahasa Indonesia
- beberapa hewan
- ภาษาไทย
- สัตว์หลายตัว
- Español
- varios animales
- Français
- plusieurs animaux
- Deutsch
- mehrere Tiere
- Português
- vários animais
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.