Từ vựng
N1Danh từ

夫婦

ふうふ

Nghĩa

  • 1.cặp vợ chồng
  • 2.vợ chồng
  • 3.nam và nữ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
married couple, husband and wife, man and wife
Tiếng Việt
cặp vợ chồng, vợ chồng, nam và nữ
日本語
夫婦, 夫妻, 男女
한국어
부부, 남편과 아내, 부부
中文
夫妻, 已婚夫妇, 夫妻
Bahasa Indonesia
pasangan menikah, suami istri, pria dan wanita
ภาษาไทย
คู่สมรส, สามีภรรยา, ชายหญิง
Español
matrimonio, esposo y esposa, hombre y mujer
Français
couple marié, mari et femme, homme et femme
Deutsch
Ehepaar, Ehepaar, Ehemann und Ehefrau
Português
casal, marido e mulher, homem e mulher

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.