Từ vựng
N1Danh từ

先駆

せんく

Nghĩa

  • 1.người tiên phong
  • 2.người dẫn đầu
  • 3.tiên nhân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
forerunner, precursor, pioneer
Tiếng Việt
người tiên phong, người dẫn đầu, tiên nhân
日本語
先駆者, 先行者, パイオニア
한국어
선구자, 선행자, 개척자
中文
先驱, 前身, 先锋
Bahasa Indonesia
pelopor
ภาษาไทย
ผู้บุกเบิก
Español
adelantado, pionero
Français
précurseur, pionnier
Deutsch
Vorreiter, Pionier
Português
precursor, pioneiro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.