N1Danh từ
入閣
にゅうかく
Nghĩa
- 1.tham gia nội các
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- joining the cabinet
- Tiếng Việt
- tham gia nội các
- 日本語
- 内閣への参加
- 한국어
- 내각에 참여하다
- 中文
- 加入内阁
- Bahasa Indonesia
- bergabung dengan kabinet
- ภาษาไทย
- เข้าร่วมคณะรัฐมนตรี
- Español
- incorporación al gabinete
- Français
- entrée au cabinet
- Deutsch
- Beitritt zum Kabinett
- Português
- adesão ao gabinete
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.