tháp, cung điện
On'yomi (音読み)
- カク
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「閣」 có nghĩa chính là tháp, tòa nhà cao, hay cung điện. Kanji này thường không được dùng làm động từ mà chủ yếu xuất hiện trong các danh từ. Một số từ phổ biến liên quan đến 「閣」 là 閣議 (かくぎ), có nghĩa là cuộc họp nội các; 閣僚 (かくりょう), chỉ các bộ trưởng trong nội các; và 内閣 (ないかく), tức là nội các của chính phủ. Khi học các từ này, bạn sẽ thấy chúng thường xuyên trong các văn bản liên quan đến chính trị và quản lý nhà nước. Lưu ý rằng kanji này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, vì vậy kiến thức về ngữ cảnh này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.
Câu ví dụ
閣僚会議が開催された。
Cuộc họp nội các đã được tổ chức.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tower, tall building, palace
- Tiếng Việt
- tháp, cung điện
- 日本語
- 塔, 高層ビル
- 한국어
- 탑, 궁전
- 中文
- 塔, 高楼, 宫殿
- id
- menara
- th
- หอ
- es
- torre
- fr
- tour
- de
- Turm
- pt
- torre
Từ ghép phổ biến
- 閣議cabinet meeting
- 閣僚cabinet ministers
- 組閣formation of a cabinet
- 内閣cabinet (of a government), ministry
- 倒閣overthrow of government
- 入閣joining the cabinet
- 楼閣multistoried building, castle, palace
- 閣内(inside the) Cabinet
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.