N1Danh từ
切羽
きりは
Nghĩa
- 1.mặt làm việc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- face, working face
- Tiếng Việt
- mặt làm việc
- 日本語
- 切羽, 作業面
- 한국어
- 면, 작업 면
- 中文
- 面, 工作面
- Bahasa Indonesia
- wajah
- ภาษาไทย
- ใบหน้า
- Español
- cara
- Français
- visage
- Deutsch
- Gesicht
- Português
- rosto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.