Từ vựng
N1Danh từ

充電

じゅうでん

Nghĩa

  • 1.sạc điện
  • 2.nạp lại năng lượng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
charging (electrically), recharging one's batteries (e.g. by taking a nap), replenishing (one's energy)
Tiếng Việt
sạc điện, nạp lại năng lượng
日本語
充電, 再充電, エネルギーの回復
한국어
충전, 재충전, 에너지 보충
中文
充电, 重新充电, 补充能量
Bahasa Indonesia
pengisian
ภาษาไทย
การชาร์จ
Español
recarga
Français
recharge
Deutsch
Aufladen
Português
carga

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.