N1Danh từ
共産
きょうさん
Nghĩa
- 1.chủ nghĩa cộng sản
- 2.Đảng Cộng sản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- communism, Communist Party
- Tiếng Việt
- chủ nghĩa cộng sản, Đảng Cộng sản
- 日本語
- 共産主義, 共産党
- 한국어
- 공산주의, 공산당
- 中文
- 共产主义, 共产党
- Bahasa Indonesia
- komunisme, Partai Komunis
- ภาษาไทย
- ลัทธิคอมมิวนิสต์, พรรคคอมมิวนิสต์
- Español
- comunismo, Partido Comunista
- Français
- communisme, Parti communiste
- Deutsch
- Kommunismus, Kommunistische Partei
- Português
- comunismo, Partido Comunista
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.