N1Danh từ
共に
ともに
Nghĩa
- 1.cùng nhau
- 2.chung
- 3.cùng lúc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- together, jointly, at the same time
- Tiếng Việt
- cùng nhau, chung, cùng lúc
- 日本語
- 共に, 共同で, 同時に
- 한국어
- 함께, 공동으로, 동시에
- 中文
- 共同, 一起, 同时
- Bahasa Indonesia
- bersama, secara bersama, pada saat yang sama
- ภาษาไทย
- ร่วมกัน, ร่วม, พร้อมกัน
- Español
- juntos, de forma conjunta, al mismo tiempo
- Français
- ensemble, conjointement, en même temps
- Deutsch
- zusammen, gemeinsam, gleichzeitig
- Português
- juntos, em conjunto, ao mesmo tempo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
二人は共に生活に慣れている。
Hai người đã quen với cuộc sống chung.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.