Từ vựng
N1Danh từ

到着

とうちゃく

Nghĩa

  • 1.đến nơi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
arrival
Tiếng Việt
đến nơi
日本語
到着
한국어
도착
中文
到达
Bahasa Indonesia
kedatangan
ภาษาไทย
การมาถึง
Español
llegada
Français
arrivée
Deutsch
Ankunft
Português
chegada

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 到着した瞬間、感動する。

    Khoảnh khắc chúng tôi đến, chúng tôi xúc động.

  • 彼は州に到着したが却下された

    Anh ấy đã đến bang nhưng bị từ chối.

  • 呼んだ救急車は到着できませんでした。

    Xe cứu thương đã được gọi không thể đến.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.