N1Danh từ
協会
きょうかい
Nghĩa
- 1.hiệp hội
- 2.xã hội
- 3.tổ chức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- association, society, organization
- Tiếng Việt
- hiệp hội, xã hội, tổ chức
- 日本語
- 協会, 社会, 組織
- 한국어
- 협회, 사회, 조직
- 中文
- 协会, 社会, 组织
- Bahasa Indonesia
- asosiasi, perkumpulan
- ภาษาไทย
- สมาคม, สังคม
- Español
- asociación, sociedad
- Français
- association, société
- Deutsch
- Vereinigung, Gesellschaft
- Português
- associação, sociedade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.