N1Danh từ
八方
はっぽう
Nghĩa
- 1.tất cả các hướng
- 2.bốn phương và bốn hướng
- 3.đèn lồng giấy lớn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- all sides, the four cardinal directions and the four ordinal directions, large hanging paper lantern
- Tiếng Việt
- tất cả các hướng, bốn phương và bốn hướng, đèn lồng giấy lớn
- 日本語
- 八方, 四方八方, 大提灯
- 한국어
- 모든 방향, 사방, 큰 종이 랜턴
- 中文
- 各方, 八方, 大型纸灯笼
- Bahasa Indonesia
- semua sisi
- ภาษาไทย
- ทุกด้าน
- Español
- todas las direcciones
- Français
- toutes les directions
- Deutsch
- alle Seiten
- Português
- todos os lados
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.