Từ vựng
N1Danh từ

八つ

やっつ

Nghĩa

  • 1.tám
  • 2.tám tuổi
  • 3.hai giờ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
eight, eight years of age, two o'clock (old time system)
Tiếng Việt
tám, tám tuổi, hai giờ
日本語
八, 八歳, 二時
한국어
여덟, 여덟 살, 두 시
中文
八, 八岁, 两点
Bahasa Indonesia
delapan
ภาษาไทย
แปด
Español
ocho
Français
huit
Deutsch
acht
Português
oito

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 八つ橋が有名だよ。

    Yatsuhashi nổi tiếng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.