N1Danh từ
勉強
べんきょう
Nghĩa
- 1.học tập
- 2.siêng năng
- 3.cần cù
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- study, diligence, working hard
- Tiếng Việt
- học tập, siêng năng, cần cù
- 日本語
- 勉強, 努力, 一生懸命
- 한국어
- 공부, 근면, 열심히 일하기
- 中文
- 学习, 勤奋, 努力工作
- Bahasa Indonesia
- belajar
- ภาษาไทย
- การศึกษา
- Español
- estudio
- Français
- étude
- Deutsch
- Studium
- Português
- estudo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私は大学で勉強しています。
Tôi đang học ở trường đại học.
私は勉強が好きです。
Tôi thích việc học.
学校で日本語を勉強します。
Tại trường, tôi học tiếng Nhật.
たくさん勉強していて、楽しいです。
Tôi đang học rất nhiều, và nó rất vui.
私は毎日勉強します。
Tôi học mỗi ngày.
これからもっと勉強します。
Từ bây giờ, tôi sẽ học nhiều hơn.
たくさんの単語と文法を勉強したいです。
Tôi muốn học nhiều từ vựng và ngữ pháp.
でも友達と一緒に勉強します。
Nhưng tôi sẽ học cùng với bạn bè.
大学で勉強する科目は漢字を含んでいる。
Các môn học tôi học ở đại học bao gồm Kanji.
英語の勉強を毎日続けているよ。
Tôi đang tiếp tục học tiếng Anh mỗi ngày.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.