N1Danh từ
勤勉
きんべん
Nghĩa
- 1.siêng năng
- 2.chăm chỉ
- 3.cần cù
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- diligent, hard-working, industrious
- Tiếng Việt
- siêng năng, chăm chỉ, cần cù
- 日本語
- 勤勉, 働き者, 勤勉な
- 한국어
- 부지런한, 열심히 일하는, 근면한
- 中文
- 勤奋, 努力工作, industrious
- Bahasa Indonesia
- rajin, pekerja keras
- ภาษาไทย
- ขยัน, ทำงานหนัก
- Español
- diligente, trabajador
- Français
- diligent, travailleur
- Deutsch
- fleißig, arbeitsam
- Português
- diligente, trabalhador
Kanji được dùng
Câu ví dụ
消防の勤勉な活動で数分後に鎮火された。
Nhờ vào nỗ lực chăm chỉ của đội cứu hỏa, đám cháy đã được dập tắt trong vài phút.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.