Từ vựng
N1Danh từ

七つ

ななつ

Nghĩa

  • 1.bảy
  • 2.bảy tuổi
  • 3.bốn giờ (thời gian cổ)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
seven, seven years of age, four o'clock (old time system)
Tiếng Việt
bảy, bảy tuổi, bốn giờ (thời gian cổ)
日本語
七, 七歳, 四時(古い時間のシステム)
한국어
일곱, 일곱 살, 네 시 (구시계 시스템)
中文
七, 七岁, 四点(旧时间制)
Bahasa Indonesia
tujuh, tujuh tahun, pukul empat
ภาษาไทย
เจ็ด, เจ็ดขวบ, สี่โมง
Español
siete, siete años, cuatro en punto
Français
sept, sept ans, quatre heures
Deutsch
sieben, sieben Jahre alt, vier Uhr
Português
sete, sete anos, quatro horas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.