増加
ぞうか
Nghĩa
- 1.tăng
- 2.tăng trưởng
- 3.tăng trưởng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- increase, rise, growth
- Tiếng Việt
- tăng, tăng trưởng, tăng trưởng
- 日本語
- 増加, 上昇, 成長
- 한국어
- 증가, 상승, 성장
- 中文
- 增加, 上升, 增长
- Bahasa Indonesia
- peningkatan, pertumbuhan
- ภาษาไทย
- การเพิ่มขึ้น, การเติบโต
- Español
- aumento, crecimiento
- Français
- augmentation, croissance
- Deutsch
- Zunahme, Wachstum
- Português
- aumento, crescimento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
また、降水量も増加し、一部の地域では洪水のリスクが高くなっています。
Hơn nữa, lượng mưa đã tăng lên, và nguy cơ lũ lụt ở một số khu vực đang gia tăng.
特に製造業において需要が増加していることが注目されています。
Đặc biệt, nhu cầu trong lĩnh vực sản xuất đang gia tăng, thu hút sự chú ý.
彼のように考える高齢者は増加しているものの、彼らがすべて職を得るかどうかは未知数である。
Mặc dù số lượng người cao tuổi như ông ấy mong muốn tiếp tục làm việc đang gia tăng, nhưng việc liệu họ có thể tìm được việc làm hay không vẫn còn là một ẩn số.
その原因は堕落と増加する人口にあった。
Nguyên nhân nằm ở sự suy thoái đạo đức và dân số ngày càng tăng.
投資の介入が増加しました
Sự can thiệp đầu tư đã tăng lên.
現代社会におけるストレスの増加は、健康に多大な影響を与えている。
Sự gia tăng căng thẳng trong xã hội hiện đại có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.