Từ vựng
N1Danh từ

参加

さんか

Nghĩa

  • 1.tham gia
  • 2.gia nhập
  • 3.nhập hội

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
participation, joining, entry
Tiếng Việt
tham gia, gia nhập, nhập hội
日本語
参加, 加入, エントリー
한국어
참가, 가입, 입장
中文
参加, 加入, 进入
Bahasa Indonesia
partisipasi, bergabung
ภาษาไทย
การเข้าร่วม, การเข้าศึกษา
Español
participación, ingreso
Français
participation, adhésion
Deutsch
Teilnahme, Beitritt
Português
participação, entrada

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 先週、友達と読書クラブに参加しました。

    Tuần trước, tôi đã tham gia một câu lạc bộ sách với bạn bè.

  • 今年は三千人が参加します。

    Năm nay, ba nghìn người sẽ tham gia.

  • みんなが真剣に参加し、緊張していました。

    Mọi người đã tham gia một cách nghiêm túc và cảm thấy căng thẳng.

  • このイベントはたくさんの人々が参加する予定です。

    Nhiều người dự kiến sẽ tham gia sự kiện này.

  • 多くのアーティストが参加し、新しい表現が期待されています。

    Nhiều nghệ sĩ đang tham gia, và những biểu hiện mới đang được trông đợi.

  • 彼らは建設の仕事に参加しました

    Họ đã tham gia vào công việc xây dựng.

  • 市民が参加することで新しい技術を体験できます

    Bằng cách tham gia, người dân có thể trải nghiệm công nghệ mới.

  • 参加者は新しい情報を受け取ることができる

    Người tham gia có thể nhận được thông tin mới.

  • 市民の参加が重要です

    Sự tham gia của công dân là rất quan trọng.

  • 参加国の間では二酸化炭素の排出目標が主な議題となっている

    Trong các nước tham gia, chương trình nghị sự chính là các mục tiêu giảm khí thải carbon dioxide.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.