N1Danh từ
加速
かそく
Nghĩa
- 1.gia tốc
- 2.tăng tốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- acceleration, speeding up
- Tiếng Việt
- gia tốc, tăng tốc
- 日本語
- 加速, スピードアップ
- 한국어
- 가속, 속도 증가
- 中文
- 加速, 加快
- Bahasa Indonesia
- percepatan, mempercepat
- ภาษาไทย
- ความเร่ง, เร่งความเร็ว
- Español
- aceleración, acelerar
- Français
- accélération, accélérer
- Deutsch
- Beschleunigung, Verzögerung
- Português
- aceleração, acelerando
Kanji được dùng
Câu ví dụ
政府と民間の協力が、イノベーションを加速させるでしょう。
Sự hợp tác giữa chính phủ và khu vực tư nhân sẽ thúc đẩy đổi mới.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.