N1Danh từ
処理
しょり
Nghĩa
- 1.xử lý
- 2.đối phó
- 3.điều trị
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- processing, dealing with, treatment
- Tiếng Việt
- xử lý, đối phó, điều trị
- 日本語
- 処理, 対処, 治療
- 한국어
- 처리, 다루기, 치료
- 中文
- 处理, 应对, 治疗
- Bahasa Indonesia
- pengolahan
- ภาษาไทย
- การจัดการ
- Español
- procesamiento
- Français
- traitement
- Deutsch
- Bearbeitung
- Português
- processamento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
議題は乙な企画の処理に関するものであった。
Nghị trình liên quan đến việc xử lý dự án độc đáo.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.