N1Danh từ
飲料水
いんりょうすい
Nghĩa
- 1.nước uống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- drinking water
- Tiếng Việt
- nước uống
- 日本語
- 飲料水
- 한국어
- 음료수
- 中文
- 饮用水
- Bahasa Indonesia
- air minum
- ภาษาไทย
- น้ำดื่ม
- Español
- agua potable
- Français
- eau potable
- Deutsch
- Trinkwasser
- Português
- água potável
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.