nguyên liệu, phí, thành phần
On'yomi (音読み)
- リョウ
Kun'yomi (訓読み)
- なし
Về kanji này
Kanji "料" có nghĩa chính là "nguyên liệu", "phí" hoặc "thành phần". Nó thường được sử dụng như một phần của danh từ. Một số từ ghép điển hình có thể kể đến như "材料" (ざいりょう) có nghĩa là "nguyên liệu"; "料金" (りょうきん) nghĩa là "phí dịch vụ"; và "食料" (しょくりょう) nghĩa là "thực phẩm". Những từ này thường xuất hiện trong cuộc sống hàng ngày khi bạn nói về mua sắm hay chi phí. Lưu ý rằng kanji này chủ yếu được dùng trong các từ ghép và không có cách đọc nào theo ngữ âm Nhật Bản (Kun'yomi).
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
料理の料は高いです。
Nguyên liệu nấu ăn thì đắt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- materials, fee, ingredients
- Tiếng Việt
- nguyên liệu, phí, thành phần
- 日本語
- 材料, 料金, 原料
- 한국어
- 재료
- 中文
- 材料
- id
- bahan
- th
- วัสดุ
- es
- materiales
- fr
- matériaux
- de
- Materialien
- pt
- materiais
Từ ghép phổ biến
- 材料materials, ingredients
- 料金fee, charge
- 食料food, supplies
- 原料raw materials
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.